洪範 hóng fàn · hồng phạm Hán Việt: hồng phạm · Pinyin: hóng fàn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 範 (phạm)Pinyinhóng fànHán Việthồng phạmCấu tạo洪 + 範 · hồng + phạm nghĩa thành phần: hồng + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大法;楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.大法;楷模。