洪荒

hóng huāng hồng hoang

Hán Việt: hồng hoang · Pinyin: hóng huāng

Tổng quan

hồng hoang; mông muội。混沌蒙昧的狀態。借指太古時代。 洪荒時代 thời hồng hoang 洪荒世界 thế giới hồng hoang

Cấu tạo: (hồng) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng hoang; mông muội。混沌蒙昧的狀態。借指太古時代。 洪荒時代 thời hồng hoang 洪荒世界 thế giới hồng hoang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原始、蒙昧的太古時代。南朝陳.徐陵〈與齊尚書僕射楊遵彥書〉:「凡日洪荒,終于幽厲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混沌蒙昧的状态,借指太古时代:~时代|~世界。

Eng

  • Cihui 洪荒 ónghuāng n. primordial times