洪藻

hóng zǎo hồng tảo

Hán Việt: hồng tảo · Pinyin: hóng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宏逸的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宏逸的诗文。