洪規

hóng guī hồng quy

Hán Việt: hồng quy · Pinyin: hóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui HỒNG QUY Đại pháp. TLBH q. ghi: 如一器水傳於一器。始堪克紹洪規 Cũng như rót nước từ bình này sang bình khác, mới kham nối tiếp được đại pháp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洪大的規模。《文選.陸機.辯亡論》:「洪規遠略,固不猒夫區區者也。」也作「洪模」。

Eng

  • Cihui 洪規 hóngguī n. grand scope; great breadth