洪謨

hóng mó hồng mô

Hán Việt: hồng mô · Pinyin: hóng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟的计划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟的计划。