洪赦 hóng shè · hồng xá Hán Việt: hồng xá · Pinyin: hóng shè Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 赦 (xá)Pinyinhóng shèHán Việthồng xáCấu tạo洪 + 赦 · hồng + xá nghĩa thành phần: hồng + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大赦。Tân Hoa Tự Điển 1.大赦。