洪軌 hóng guǐ · hồng quỹ Hán Việt: hồng quỹ · Pinyin: hóng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 軌 (quỹ)Pinyinhóng guǐHán Việthồng quỹCấu tạo洪 + 軌 · hồng + quỹ nghĩa thành phần: hồng + quỹ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大法,根本規範。南朝梁.陶弘景〈許長史舊館壇碑〉:「永觀前猷,聿遵洪軌。」