洪遠

hóng yuǎn hồng viễn

Hán Việt: hồng viễn · Pinyin: hóng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大遥远。