洪造 hóng zào · hồng tạo Hán Việt: hồng tạo · Pinyin: hóng zào Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 造 (tạo)Pinyinhóng zàoHán Việthồng tạoCấu tạo洪 + 造 · hồng + tạo nghĩa thành phần: hồng + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洪恩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洪恩。