洪鐘

hóng zhōng hồng chung

Hán Việt: hồng chung · Pinyin: hóng zhōng

Tổng quan

hồng chung: chuông lớn

Cấu tạo: (hồng) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng chung: chuông lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大钟:声如~。

Eng

  • Cihui 洪鐘 óngzhōng n. <wr.> large bell M:ge/kǒu/⁴zuò ◆attr. stentorian; very loud/powerful