洪鈞

hóng jūn hồng quân

Hán Việt: hồng quân · Pinyin: hóng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天; 比喻国家政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天。 2.比喻国家政权。

Eng

  • Cihui 洪鈞 óngjūn n. <wr.> nature; Heaven