洪陶

hóng táo hồng đào

Hán Việt: hồng đào · Pinyin: hóng táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨匠。天生万物,如陶匠制造器物,故用以比喻天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨匠。天生万物,如陶匠制造器物,故用以比喻天。