洪隧 hồng toại Hán Việt: hồng toại Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 隧 (toại)Hán Việthồng toạiCấu tạo洪 + 隧 · hồng + toại nghĩa thành phần: hồng + toại