洪霖 hồng lâm Hán Việt: hồng lâm Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 霖 (lâm)Hán Việthồng lâmCấu tạo洪 + 霖 · hồng + lâm nghĩa thành phần: hồng + lâm