洪飆 hóng biāo · hồng tiêu Hán Việt: hồng tiêu · Pinyin: hóng biāo Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 飆 (tiêu)Pinyinhóng biāoHán Việthồng tiêuCấu tạo洪 + 飆 · hồng + tiêu nghĩa thành phần: hồng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨风。Tân Hoa Tự Điển 1.巨风。