洪飲

hóng yǐn hồng ẩm

Hán Việt: hồng ẩm · Pinyin: hóng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪饮; 指酒量大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪饮。 2.指酒量大。

Eng

  • Cihui 洪飲 óngyǐn v. carouse; go on a binge