洪魔

hóng mó hồng ma

Hán Việt: hồng ma · Pinyin: hóng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能造成灾害的大的洪水:战胜~。