洮研 táo yán · thao nghiên Hán Việt: thao nghiên · Pinyin: táo yán Tổng quan Cấu tạo: 洮 (thao) + 研 (nghiên)Pinyintáo yánHán Việtthao nghiênCấu tạo洮 + 研 · thao + nghiên nghĩa thành phần: thao + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洮砚"。