洮飘

táo piāo thao phiêu

Hán Việt: thao phiêu · Pinyin: táo piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"洮沬"。亦作"洮靧"; 盥手洗面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洮沬"。亦作"洮靧"。 2.盥手洗面。