洮飘 táo piāo · thao phiêu Hán Việt: thao phiêu · Pinyin: táo piāo Tổng quan Cấu tạo: 洮 (thao) + 飘 (phiêu)Pinyintáo piāoHán Việtthao phiêuCấu tạo洮 + 飘 · thao + phiêu nghĩa thành phần: thao + phiêu