洲場 zhōu chǎng · châu tràng Hán Việt: châu tràng · Pinyin: zhōu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 場 (tràng)Pinyinzhōu chǎngHán Việtchâu tràngCấu tạo洲 + 場 · châu + tràng nghĩa thành phần: châu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有所出产的水中陆地。Tân Hoa Tự Điển 1.指有所出产的水中陆地。