洲嶼

zhōu yǔchâu tự

Hán Việt: châu tự · Pinyin: zhōu yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.江中沙洲。

Cấu tạo: 洲 (châu) + 嶼 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 洲嶼 hōuyǔ p.w. island in a river

Eng

  • Cihui 洲嶼 hōuyǔ p.w. island in a river

Từ liên quan

Gần nghĩa

洲府 · 洲渚 · 洲的 · 洲際 · 嶼1. · 嶼2. · 洲际的 · 洲際導彈