洲漵 zhōu xù · châu tự Hán Việt: châu tự · Pinyin: zhōu xù Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 漵 (tự)Pinyinzhōu xùHán Việtchâu tựCấu tạo洲 + 漵 · châu + tự nghĩa thành phần: châu + tự