洲際

zhōu jì châu tế

Hán Việt: châu tế · Pinyin: zhōu jì

Tổng quan

liên lục địa

Cấu tạo: (châu) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên lục địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洲和洲之間的。如:「洲際盃棒球賽」、「因為交通的日益便利,促使洲際間往來頻繁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指洲与洲之间:加强~合作。

Eng

  • CC-CEDICT intercontinental
  • Cihui intercontinental