洳溼 rù shī · như thấp Hán Việt: như thấp · Pinyin: rù shī Tổng quan Cấu tạo: 洳 (như) + 溼 (thấp)Pinyinrù shīHán Việtnhư thấpCấu tạo洳 + 溼 · như + thấp nghĩa thành phần: như + thấp