洴澼

píng pì bình phích

Hán Việt: bình phích · Pinyin: píng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂洗(棉絮)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂洗(棉絮)。

Eng

  • Cihui 洴澼 íngpì on. the sound of silk flapping in the wind