洵涕

tuân thế

Hán Việt: tuân thế

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 默默流淚。《國語.魯語下》:「二三婦之辱共先者祀,請無瘠色、無洵涕、無搯膚、無憂容。」