洶惶 xiōng huáng · hung hoàng Hán Việt: hung hoàng · Pinyin: xiōng huáng Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 惶 (hoàng)Pinyinxiōng huángHán Việthung hoàngCấu tạo洶 + 惶 · hung + hoàng nghĩa thành phần: hung + hoàng