洶洶拳拳

xiōng xiōng quán quán hung hung quyền quyền

Hán Việt: hung hung quyền quyền · Pinyin: xiōng xiōng quán quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hung) + (quyền) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵打鬧。唐.元稹《鶯鶯傳》:「或朋從遊宴,擾雜其間,他人皆洶洶拳拳,若將不及,張生容順而已,終不能亂。」