洶溶 xiōng róng · hung dong Hán Việt: hung dong · Pinyin: xiōng róng Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 溶 (dong)Pinyinxiōng róngHán Việthung dongCấu tạo洶 + 溶 · hung + dong nghĩa thành phần: hung + dong