洶設 xiōng shè · hung thiết Hán Việt: hung thiết · Pinyin: xiōng shè Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 設 (thiết)Pinyinxiōng shèHán Việthung thiếtCấu tạo洶 + 設 · hung + thiết nghĩa thành phần: hung + thiết