活下 huó xià·hoạt hạ Hán Việt: hoạt hạ · Pinyin: huó xià Tổng quan sống sót Cấu tạo: 活 (hoạt) + 下 (hạ)Pinyinhuó xiàHán Việthoạt hạTừ loạiđộngCấu tạo活 + 下 · hoạt + hạ nghĩa thành phần: hoạt + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sống sótBiên soạn 活下 uóxià r.v. survive; liveEngCihui to survive Từ liên quan Gần nghĩa活下去 · 活下来 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书