活業

huó yè hoạt nghiệp

Hán Việt: hoạt nghiệp · Pinyin: huó yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已典给别人的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已典给别人的产业。