活產 huó chǎn · hoạt sản Hán Việt: hoạt sản · Pinyin: huó chǎn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 產 (sản)Pinyinhuó chǎnHán Việthoạt sảnCấu tạo活 + 產 · hoạt + sản nghĩa thành phần: hoạt + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动产。可以移动的财产。Tân Hoa Tự Điển 1.动产。可以移动的财产。