活人

huó rén hoạt nhân

Hán Việt: hoạt nhân · Pinyin: huó rén

Tổng quan

người sống

Cấu tạo: (hoạt) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人活;救活他人; 有生命的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人活;救活他人。 2.有生命的人。

Eng

  • CC-CEDICT living person
  • Cihui living person