活人

huó rénhoạt nhân

Hán Việt: hoạt nhân · Pinyin: huó rén

Tổng quan

người sống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使人活; 救活他人。 2.有生命的人。

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sống
  • Tần suất từ hoạt nhân/quạt nhân: người sống; người sống
  • Biên soạn 活人 uórén* n. a living person; sb. who is still alive M:ge/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人活; 救活他人。 2.有生命的人。

Eng

  • Cihui living person
  • Tần suất từ 活人 uórén* n. a living person; sb. who is still alive M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

活人劍 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事