活件 huó jiàn · hoạt kiện Hán Việt: hoạt kiện · Pinyin: huó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 件 (kiện)Pinyinhuó jiànHán Việthoạt kiệnCấu tạo活 + 件 · hoạt + kiện nghĩa thành phần: hoạt + kiện Nghĩa EngCihui 活件 uójiàn n. a piece of work; a product