活信

huó xìn hoạt tín

Hán Việt: hoạt tín · Pinyin: huó xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以旋轉的機關樞紐。《紅樓夢》第五三回:「這荷葉乃是鏨琺瑯的活信,可以扭轉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以旋转的机关枢纽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以旋转的机关枢纽。