活健 huó jiàn · hoạt kiện Hán Việt: hoạt kiện · Pinyin: huó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 健 (kiện)Pinyinhuó jiànHán Việthoạt kiệnCấu tạo活 + 健 · hoạt + kiện nghĩa thành phần: hoạt + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充满活力,身体强健。Tân Hoa Tự Điển 1.充满活力,身体强健。