活分
hoạt phân
Hán Việt: hoạt phân · Pinyin: huó fēn
Tổng quan
nhanh nhẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh nhẹn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生存的權利。《三國志.卷一二.魏書.鮑勛傳》:「勛無活分,而汝等敢縱之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活命的权利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.活命的权利。
Eng
- CC-CEDICT nimble
- Cihui nimble