活剝 huó bō · hoạt bác Hán Việt: hoạt bác · Pinyin: huó bō Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 剝 (bác)Pinyinhuó bōHán Việthoạt bácCấu tạo活 + 剝 · hoạt + bác nghĩa thành phần: hoạt + bác