活剝

huó bō hoạt bác

Hán Việt: hoạt bác · Pinyin: huó bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活活地剥皮。意谓活杀; 比喻机械地模仿或搬用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活活地剥皮。意谓活杀。 2.比喻机械地模仿或搬用。