活力
hoạt lực
Hán Việt: hoạt lực · Pinyin: huó lì
Tổng quan
năng lượng | sức sống | sinh lực | sức sống mãnh liệt ức sống. Sức làm việc để sống. hoạt lực hoạt lực ☆Sức sống. Sức làm việc để sống.
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lượng | sức sống | sinh lực | sức sống mãnh liệt ức sống. Sức làm việc để sống. hoạt lực hoạt lực ☆Sức sống. Sức làm việc để sống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活動力、生命力。如:「這群年輕人充滿旺盛活力,三天活動下來,竟然不見一點倦容。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旺盛的生命力身上充满了青春的~。
Eng
- CC-CEDICT energy|vitality|vigor|vital force
- Cihui energy; vitality; vigor; vital force
ja
- JMdict vitality|energy|dynamism