活化劑 huó huà jì · hoạt hóa tề Hán Việt: hoạt hóa tề · Pinyin: huó huà jì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyinhuó huà jìHán Việthoạt hóa tềCấu tạo活 + 化 + 劑 · hoạt + hóa + tề nghĩa thành phần: hoạt + hóa + tề