活賣 hoạt mại Hán Việt: hoạt mại Tổng quan cầm cố: bán Cấu tạo: 活 (hoạt) + 賣 (mại)Hán Việthoạt mạiCấu tạo活 + 賣 · hoạt + mại nghĩa thành phần: hoạt + mại Nghĩa ViệtCihui cầm cố: bánEngCihui 活賣 uómài v. pawn; pledge; mortgage