活受 huó shòu · hoạt thụ Hán Việt: hoạt thụ · Pinyin: huó shòu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 受 (thụ)Pinyinhuó shòuHán Việthoạt thụCấu tạo活 + 受 · hoạt + thụ nghĩa thành phần: hoạt + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言活受罪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言活受罪。