活變

huó biàn hoạt biến

Hán Việt: hoạt biến · Pinyin: huó biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹方便,随便; 犹筹措;赚取; 活泼;机灵; 灵活处置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹方便,随便。 2.犹筹措;赚取。 3.活泼;机灵。 4.灵活处置。