活國 huó guó · hoạt quốc Hán Việt: hoạt quốc · Pinyin: huó guó Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 國 (quốc)Pinyinhuó guóHán Việthoạt quốcCấu tạo活 + 國 · hoạt + quốc nghĩa thành phần: hoạt + quốc