活夠 hoạt cú Hán Việt: hoạt cú Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 夠 (cú)Hán Việthoạt cúCấu tạo活 + 夠 · hoạt + cú nghĩa thành phần: hoạt + cú Nghĩa EngCihui 活夠 uógòu v.p. 1. have lived long enough 2. have reached the age of