活好

huó hǎo hoạt hảo

Hán Việt: hoạt hảo · Pinyin: huó hǎo

Tổng quan

sống (cuộc đời) tốt | (tiếng lóng) giỏi trên giường

Cấu tạo: (hoạt) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống (cuộc đời) tốt | (tiếng lóng) giỏi trên giường

Eng

  • CC-CEDICT to live (one's life) well|(slang) to be good in bed
  • Cihui to live (one's life) well/(slang) to be good in bed