活字盤 huó zì pán · hoạt tự bàn Hán Việt: hoạt tự bàn · Pinyin: huó zì pán Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 盤 (bàn)Pinyinhuó zì pánHán Việthoạt tự bànCấu tạo活 + 字 + 盤 · hoạt + tự + bàn nghĩa thành phần: hoạt + tự + bàn Nghĩa EngCihui 活字盤 uózìpán n. type case; letter board